Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,0008445
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,0002111
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,001408
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,002815
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,002111
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,006251
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,007914
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,003087
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,01590
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,004635
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,003920
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0,001298
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,007311
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,001126
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,008113
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,004546
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,001609
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0,001364
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,003205
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,003821
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0,005858
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,007485
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,003687
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,92$
0,003436
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,01006
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,005502
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
0,0009802
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,007038
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,0002599
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,01675
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000475318499131261050.064753
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,004826
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,009081
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,0005630
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,07$
0.00000064975565545501270.066497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,23$
0,00001024
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,16$
0,00001259
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,81$
0.00000634785499051841740.056347
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.205,14$
0.0000076595730614129870.057659
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,37$
0,00007735
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0,0002299
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,79$
0,0002734
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
0,0003733
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0,0007415
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,001126
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,75$
0,0003142
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,00$
0,0003928
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,28$
0,0001811
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0,0001463
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.317,22$
0.00000509173949778007960.055091
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
0.0000064185202326139770.056418
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,66$
--
0.00000391284855265698750.053912
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,002717
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
0,00001164
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
0.00000066392168261251720.066639