Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0001018
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,00002290
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0,0001091
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,0002545
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,0002082
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,35₺
0,0006512
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0,001826
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,91₺
0,0002560
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0,0008996
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0,0009473
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0,0004271
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,55₺
0,00009861
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0,001419
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,01₺
0,00007830
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,14₺
0,0004275
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,69₺
0,0003210
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,0004164
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,78₺
0,0002020
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,0005083
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0,0008690
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0,001708
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0,0009947
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0,0004302
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0,0006988
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0,0004697
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0,002109
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,43₺
0,00004644
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,001145
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,00002290
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,93₺
0,0007279
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000218341741133282750.072183
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,0006544
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,001065
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,0001175
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.860,29₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000022803027974111940.072280
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.041,32₺
0.00000157734200957852280.051577
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.731,39₺
0.000002209600649601410.052209
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.417,67₺
0.00000094610289499204110.069461
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.683,32₺
0.0000013599637404711170.051359
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.690,11₺
0,00001241
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
757,31₺
0,00006049
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,38₺
0,00009046
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,80₺
0,00001721
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,09₺
0,00004693
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0001309
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.537,53₺
0,00001805
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.073,06₺
0,00002210
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,46₺
0.0000095424473595615240.059542
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.435,62₺
0,00001033
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.044,21₺
0.00000054504763687607740.065450
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.860,85₺
0.00000085048963766837030.068504
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,96₺
--
0.00000087585570582694740.068758
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,001093
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.620,85₺
0.00000136249055595368160.051362
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.232,78₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000059705604780527240.075970