Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 XLM sang TRY

1 XLM = 9,74₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,1027 XLM

TRY Mua XLM

XLM
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 9,74₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 XLM là 0,09740₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/XLM theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,1027 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,47 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,37 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 43,12 XLM.

Sức mua của 0.01XLM

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,0002164
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,00004870
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,0002319
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,0005411
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,0004427
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
47,71₺
120,00₺
0,001381
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0,003883
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
90,00₺
250,00₺
0,0005446
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,001913
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,002014
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
58,80₺
160,00₺
0,0009081
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
280,00₺
800,00₺
0,0002097
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,003017
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
290,00₺
1.000,00₺
0,0001664
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
83,00₺
150,00₺
0,0009090
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
90,00₺
200,00₺
0,0006826
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,0008855
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
139,90₺
400,00₺
0,0004295
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,05₺
0,001081
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,001848
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
15,00₺
45,00₺
0,003631
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0,002115
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,0009147
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,001486
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,0009986
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
13,90₺
45,00₺
0,004484
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
700,00₺
1.400,00₺
0,00009874
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,002435
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,00004870
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
54,86₺
73,00₺
0,001546
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000464256397659624140.074642
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,001391
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
32,00₺
65,00₺
0,002292
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
230,00₺
560,00₺
0,0002497
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000048473065645733570.074847
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0.00000334848602849753440.053348
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0.0000046892008721589970.054689
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0.0000020108334533658910.052010
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000288349041133697730.052883
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,00002638
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
600,00₺
1.125,00₺
0,0001284
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
300,00₺
800,00₺
0,0001923
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,00003659
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
500,00₺
1.500,00₺
0,00009978
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,0002783
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
1.200,00₺
4.933,33₺
0,00003821
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,00004700
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
2.500,00₺
7.625,00₺
0,00002029
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,00002189
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.00000115747635728228270.051157
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000018031065467436370.051803
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.00000186228898208184430.051862
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
30,00₺
50,00₺
0,002328
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.0000028968707317521120.052896
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000126941095709841850.061269

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 XLM