Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0002164
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,00004870
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0,0002319
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,0005411
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,0004427
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0,001381
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0,003883
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0,0005446
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0,001913
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0,002014
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0,0009081
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0,0002097
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0,003017
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0,0001664
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0,0009090
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0,0006826
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,0008855
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
0,0004295
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,001081
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0,001848
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0,003631
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0,002115
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0,0009147
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0,001486
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0,0009986
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0,004484
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0,00009874
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,002435
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,00004870
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
0,001546
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000464256397659624140.074642
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,001391
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0,002292
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0,0002497
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000048473065645733570.074847
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0.00000334848602849753440.053348
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0.0000046892008721589970.054689
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0.0000020108334533658910.052010
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0.00000288349041133697730.052883
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0,00002638
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0,0001284
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0,0001923
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0,00003659
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0,00009978
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0002783
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0,00003821
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0,00004700
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0,00002029
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0,00002189
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0.00000115747635728228270.051157
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0.0000018031065467436370.051803
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.00000186228898208184430.051862
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0,002328
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0.0000028968707317521120.052896
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000126941095709841850.061269