Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0008389
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,0001888
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0,0008989
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,002097
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,001716
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0,005354
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0,01505
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0,002111
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0,007414
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0,007807
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0,003520
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0,0008127
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0,01169
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0,0006451
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0,003523
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0,002646
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,003432
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
0,001665
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,004189
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0,007162
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0,01407
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0,008197
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0,003545
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0,005759
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0,003871
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0,01738
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0,0003827
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,009438
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,0001888
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
0,005994
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000179946121962309980.061799
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,005393
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0,008883
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0,0009678
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000187881959765027950.061878
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0,00001298
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0,00001818
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0.0000077940052882278380.057794
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0,00001118
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0,0001022
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0,0004976
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0,0007452
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0,0001418
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0,0003867
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,001079
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0,0001481
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0,0001822
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0,00007864
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0,00008486
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0.0000044863868932338050.054486
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0.0000069888542668883990.056988
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.0000072182458225262280.057218
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0,009024
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0,00001123
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000049202462272538880.064920