Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 XLM sang TRY

1 XLM = 9,64₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,1038 XLM

TRY Mua XLM

XLM
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 9,64₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 XLM là 0,9637₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/XLM theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,1038 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,54 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,44 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 43,58 XLM.

Sức mua của 0.1XLM

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,002142
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0004818
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,002294
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,005354
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,004380
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
47,71₺
120,00₺
0,01367
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0,03842
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
90,00₺
250,00₺
0,005389
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,01892
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,01993
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
58,80₺
160,00₺
0,008974
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
280,00₺
800,00₺
0,002071
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,02985
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
290,00₺
1.000,00₺
0,001647
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
83,00₺
150,00₺
0,008994
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
90,00₺
200,00₺
0,006753
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,008761
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
139,90₺
400,00₺
0,004243
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,00₺
0,01069
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,01828
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
15,00₺
45,00₺
0,03584
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0,02092
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,009050
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,01470
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,009881
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
13,90₺
45,00₺
0,04419
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
700,00₺
1.400,00₺
0,0009769
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,02409
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0004818
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
54,86₺
74,00₺
0,01530
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000459336226717799760.064593
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,01377
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
32,00₺
65,00₺
0,02267
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
230,00₺
559,80₺
0,002471
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.701,10₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000047927929337427880.064792
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,38₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,00003308
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,75₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,00004631
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,22₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0,00001989
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.800,97₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00002851
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,68₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,0002597
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
600,00₺
1.125,00₺
0,001271
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,70₺
300,00₺
800,00₺
0,001902
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,93₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0003620
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,16₺
500,00₺
1.500,00₺
0,0009872
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,002753
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
1.200,00₺
4.968,75₺
0,0003769
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0004633
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,43₺
2.500,00₺
7.656,25₺
0,0002001
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,98₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0002152
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.145,43₺
50.000,00₺
150.172,26₺
0,00001145
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.015,46₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00001784
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,53₺
--
0,00001839
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
30,00₺
50,00₺
0,02304
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.623,77₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00002866
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.288,12₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000125596548909610770.051255

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 XLM