Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 2 XLM sang TRY

1 XLM = 9,14₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,1095 XLM

TRY Mua XLM

XLM
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 9,14₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 2 XLM là 18,27₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 2/XLM theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,1095 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,89 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,73 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 45,98 XLM.

Sức mua của 2XLM

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,04060
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,009135
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,04350
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,1015
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,08305
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,35₺
47,71₺
120,00₺
0,2597
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0,7284
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,91₺
90,00₺
250,00₺
0,1021
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,3588
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,3778
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
58,80₺
160,00₺
0,1703
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,55₺
280,00₺
800,00₺
0,03933
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,5659
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,01₺
290,00₺
1.000,00₺
0,03123
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,14₺
83,00₺
150,00₺
0,1705
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,69₺
90,00₺
200,00₺
0,1280
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,1661
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,78₺
139,90₺
400,00₺
0,08056
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,00₺
0,2027
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,3466
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
15,00₺
45,00₺
0,6811
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0,3967
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,1716
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,2787
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,1873
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
13,90₺
45,00₺
0,8410
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,43₺
700,00₺
1.400,00₺
0,01852
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,4568
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,009135
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,93₺
54,86₺
72,00₺
0,2903
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000008708517790877770.058708
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,2610
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,4249
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
559,55₺
0,04685
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.860,29₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000009094943264980990.059094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.041,32₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,0006291
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.731,39₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,0008813
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.417,67₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0,0003774
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.683,32₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0005424
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.690,11₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,004951
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
757,31₺
600,00₺
1.119,09₺
0,02413
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,38₺
300,00₺
800,00₺
0,03608
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,80₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,006864
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,09₺
500,00₺
1.500,00₺
0,01872
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,05220
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.537,53₺
1.200,00₺
4.928,57₺
0,007200
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.073,06₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,008813
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,46₺
2.500,00₺
7.633,33₺
0,003806
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.435,62₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,004119
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.044,21₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,0002174
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.860,85₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,0003392
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,96₺
--
0,0003493
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,4360
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.620,85₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,0005434
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.232,78₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,00002381

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 2 XLM