Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,5288
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,1190
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0,5666
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
1,32
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
1,08
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
3,38
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
9,49
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
1,33
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
4,67
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
4,92
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
2,22
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0,5123
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
7,37
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0,4067
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
2,22
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
1,67
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
2,16
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
1,05
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
2,64
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
4,51
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
8,87
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
5,17
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
2,23
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
3,63
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
2,44
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
10,95
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0,2412
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
5,95
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,1190
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
3,78
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,0001134
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
3,40
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
5,60
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0,6101
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,0001184
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0,008181
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0,01146
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0,004913
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0,007045
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0,06445
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0,3136
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0,4697
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0,08940
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0,2438
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,6799
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0,09337
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0,1148
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0,04957
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0,05349
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0,002828
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0,004406
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0,004550
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
5,69
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0,007078
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,0003102