Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
27,78
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
6,25
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
29,77
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
69,46
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
56,83
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,16₺
178,20
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,91₺
501,97
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,03₺
70,23
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,85₺
245,88
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,31₺
258,82
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,00₺
116,84
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
463,71₺
26,96
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,27₺
387,41
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
583,51₺
21,43
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,03₺
116,81
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,65₺
87,64
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
113,66
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,43₺
55,22
Thị trường
Táo (1 kg)
90,17₺
138,65
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
237,18
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,68₺
468,64
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,83₺
272,79
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,39₺
117,52
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,65₺
190,44
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,43₺
128,32
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,43₺
583,41
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
984,53₺
12,70
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
312,56
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
6,25
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,86₺
198,88
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,005959
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
178,61
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
290,76
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
32,06
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.362,73₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,006228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.886,89₺
0,4328
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.606,00₺
0,6067
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.273,68₺
0,2590
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.750,47₺
0,3704
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.687,13₺
3,39
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
753,51₺
16,59
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,51₺
24,78
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,85₺
4,70
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,31₺
12,81
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
35,72
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,91₺
5,00
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.057,73₺
6,08
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.768,52₺
2,62
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.422,21₺
2,83
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.500,46₺
0,1497
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.574,99₺
0,2334
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,47₺
--
0,2391
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
298,33
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,95₺
0,3719
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.201,44₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,01630