Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.005 XMR sang USD

1 XMR = 544,71$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,001836 XMR

USD Mua XMR

XMR
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XMR = 544,71$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.005 XMR là 2,72$ USD. Trong 7 ngày qua, giá XMR đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.005/XMR theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,001836 XMR, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XMR sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,001851 XMR, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 7,92 XMR, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,02203 XMR.

Sức mua của 0.005XMR

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,1362
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,03404
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,2270
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,4539
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,3404
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
1,01
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
1,28
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,4978
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
2,56
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,7469
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,6319
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,2093
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
1,18
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,1816
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
1,31
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,7327
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,2594
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,2199
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,5164
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,6159
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,9448
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,34$
1,21
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,5952
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,5543
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
1,62
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,8877
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
10,98$
27,22$
0,1581
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
1,13
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,04190
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
2,70
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00007664
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,7782
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
1,46
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,09079
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
25.000,00$
28.710,40$
0,0001048
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,50$
1.050,00$
4.437,81$
0,001651
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,81$
881,00$
3.033,33$
0,002031
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
1.653,00$
9.242,19$
0,001024
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,43$
1.440,00$
5.461,43$
0,001235
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,01248
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0,03707
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,04410
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0,06019
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,1195
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,1816
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
87,60$
0,05066
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,06327
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
60,00$
140,00$
0,02920
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
205,45$
0,02357
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
1.540,48$
18.759,46$
0,0008213
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
1.284,11$
8.999,92$
0,001035
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,18$
--
0,0006310
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,4381
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
854,00$
3.365,67$
0,001877
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
15.000,00$
60.588,57$
0,0001071

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.005 XMR