Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
74,48
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
16,76
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
79,81
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
186,21
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
152,36
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
475,38
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
1,34 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
187,42
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
658,20
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
693,11
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
312,12
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
72,02
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
1,04 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
57,28
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
312,83
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
234,89
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
304,71
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
147,57
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
371,91
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
635,86
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
1,25 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
727,79
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
314,76
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
511,28
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
343,66
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
1,54 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
33,98
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
837,95
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
16,76
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
532,03
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,01598
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
478,83
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
788,66
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
85,93
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.701,10₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,01667
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,38₺
1,15
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,75₺
1,61
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,22₺
0,6917
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.800,97₺
0,9916
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,68₺
9,03
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
44,22
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,70₺
66,15
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,93₺
12,59
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,16₺
34,34
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
95,77
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
13,11
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
16,11
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,43₺
6,96
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,98₺
7,49
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.145,43₺
0,3983
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.015,46₺
0,6205
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,53₺
--
0,6396
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
801,19
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.623,77₺
0,9969
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.288,12₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,04368