Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Tezos giá / XTZ to Australian Dollar

Quy đổi 5 XTZ sang AUD

1 XTZ = 0,4129A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 2,42 XTZ

AUD Mua XTZ

XTZ
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 0,4129A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 XTZ là 2,06A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 5/XTZ theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 2,42 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,44 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 13,76 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 38,10 XTZ.

Sức mua của 5XTZ

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,08259
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,01721
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,74A$
15,00A$
18,00A$
0,1312
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,1877
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,1877
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
3,00A$
6,00A$
0,4963
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,6116
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,3661
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0,8331
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
2,25A$
6,00A$
0,5237
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,50A$
10,00A$
0,2871
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
9,50A$
32,00A$
0,1470
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,8563
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
29,00A$
0,1032
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
3,53A$
12,00A$
0,2989
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,2805
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,03754
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
9,00A$
18,00A$
0,1570
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,60A$
0,3909
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,00A$
8,00A$
0,4525
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
2,00A$
6,00A$
0,5141
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
2,00A$
5,00A$
0,6015
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
1,80A$
6,00A$
0,6358
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
3,50A$
9,90A$
0,3083
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0,4835
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0,6174
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,33A$
12,00A$
35,00A$
0,09681
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
6,00A$
0,5162
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,01555
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
1,13
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0,00005162
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,4129
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,9016
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,03645
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.818,13A$
35.000,00A$
58.807,15A$
0,00005058
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,0009216
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,31A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,001160
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,42A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,0005868
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,57A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,0007474
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
156,00A$
553,00A$
0,007261
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,71A$
69,00A$
105,00A$
0,02496
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,99A$
20,00A$
70,00A$
0,05037
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,38A$
40,00A$
145,00A$
0,02537
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,07456
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,09385
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0,01823
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,02625
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,01A$
100,00A$
250,00A$
0,01282
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0,01171
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.763,22A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0,0001755
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.654,20A$
5.217,00A$
14.000,00A$
0,0002386
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.683,44A$
--
0,0003633
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,3484
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.035,13A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,0006803
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
26.057,88A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0,00007924

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 XTZ