Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,3399
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,04531
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,1942
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,9710
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,4531
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
2,04
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,95¥
3,48
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
20,00¥
0,3398
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,89¥
0,5718
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,18¥
0,6082
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,63¥
0,6395
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,62¥
0,07584
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
1,77
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,08496
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
1,16
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
0,6092
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,2719
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,78¥
0,2983
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
0,5525
Thị trường
Cam (1 kg)
10,09¥
0,6738
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,95¥
1,37
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,18¥
1,63
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,38¥
1,06
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
0,7862
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,59¥
0,7910
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,01¥
1,13
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,64¥
0,08986
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
3,40
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,04531
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,8134
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0,00005233
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,6797
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,83
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,1416
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.131,51¥
0,00005956
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.610,41¥
0,002604
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.578,47¥
0,004306
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,72¥
0,001211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.137,55¥
0,002166
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
0,01853
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
0,09320
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,46¥
0,1183
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
0,02521
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
0,06853
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,1510
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
0,02253
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,51¥
0,02850
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
512,38¥
0,01327
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
0,01300
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.966,36¥
0,0002195
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,64¥
0,0004334
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,73¥
--
0,0009367
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
1,96
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,67¥
0,002208
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.805,55¥
0,00005196