Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1.5 XTZ sang JPY

1 XTZ = 54,29¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,01842 XTZ

JPY Mua XTZ

XTZ
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 54,29¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1.5 XTZ là 81,43¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1.5/XTZ theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,01842 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,17 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 6,11 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 14,74 XTZ.

Sức mua của 1.5XTZ

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,08143
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,01629
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,1018
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
784,39¥
0,1629
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,1357
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,03¥
120,00¥
400,00¥
0,4523
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,80¥
100,00¥
200,00¥
0,6741
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,85¥
200,00¥
800,00¥
0,1639
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
176,00¥
300,00¥
0,3541
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,08¥
150,00¥
500,00¥
0,3479
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
237,60¥
396,00¥
0,2506
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
800,00¥
4.000,00¥
0,04537
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,54¥
80,00¥
200,00¥
0,5964
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.200,00¥
700,00¥
2.700,00¥
0,06786
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
200,00¥
500,00¥
0,2688
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
404,27¥
250,00¥
600,00¥
0,2014
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,1313
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,66¥
500,00¥
1.500,00¥
0,08154
Thị trường
Táo (1 kg)
755,73¥
250,00¥
1.400,00¥
0,1078
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,1227
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,36¥
198,00¥
760,00¥
0,1888
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,48¥
120,00¥
300,00¥
0,4002
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
400,00¥
1.050,00¥
0,1044
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,80¥
350,00¥
1.500,00¥
0,1160
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,74¥
200,00¥
672,40¥
0,2167
Thị trường
Hành tây (1 kg)
410,08¥
200,00¥
800,00¥
0,1986
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.748,15¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,02963
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,3701
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,009048
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
162,00¥
180,00¥
0,4728
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00002371
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,1404
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,1629
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,02545
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00003184
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.295,96¥
56.000,00¥
210.000,00¥
0,0008823
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,001330
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,0003759
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,0006695
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.134,82¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,003374
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,01578
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.857,74¥
2.000,00¥
6.300,00¥
0,02111
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,009753
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,02867
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,04072
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.224,66¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,01127
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.603,13¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,01769
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.546,12¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,008530
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.351,19¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,006593
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
847.912,77¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00009604
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.917,40¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,0001806
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
331.658,80¥
--
0,0002455
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,08¥
1,00¥
2,50¥
39,09
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
85.304,94¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0,0009546
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00004376

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1.5 XTZ