Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003743
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0006239
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,003120
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01337
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0,01246
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,03240
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,09711
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,006791
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01451
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,02346
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,009783
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,003327
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,04227
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,005999
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01469
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01126
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,003342
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,003054
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,01128
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,01425
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,01880
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,02012
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,01142
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,01504
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,01427
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,01831
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,001877
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02340
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0006685
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,04019
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000374345619678964570.063743
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,009359
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,009359
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001872
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000011580946817365150.051158
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,35ر.س
0,00004090
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00005565
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,84ر.س
0,00002559
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003714
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0002543
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,0003633
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0007791
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002925
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0006205
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001733
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0005391
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0004509
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0002771
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0002885
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001070
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,06ر.س
0,00001807
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,78ر.س
--
0,00001314
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01731
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00005781
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000027660129291679310.052766