Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,05495
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,009159
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,04579
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1963
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0,1830
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,4756
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
1,43
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,09969
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2130
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,3444
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,1436
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,04884
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,6205
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,08807
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2156
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1653
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,04907
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,04483
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,1657
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,2093
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,2760
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,2954
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,1677
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,2207
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,2095
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,2688
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,02756
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,3435
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,009813
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,5900
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000005495412181356670.055495
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1374
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1374
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,02748
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001700
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,35ر.س
0,0006004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0008169
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,84ر.س
0,0003756
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0005452
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,003733
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,005333
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,01144
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,004294
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,009109
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,02544
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,007914
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,006619
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,004068
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,004235
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001571
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,06ر.س
0,0002653
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,78ر.س
--
0,0001929
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,2540
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0008487
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00004061