Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 2 XTZ sang SAR

1 XTZ = 1,10ر.س Saudi Riyal
1,00ر.س SAR Saudi Riyal  = 0,9057 XTZ

SAR Mua XTZ

XTZ
SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 1,10ر.س SAR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 2 XTZ là 2,21ر.س SAR. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 2/XTZ theo SAR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SAR có thể đổi được khoảng 0,9057 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang SAR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SAR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,11 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 6,46 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 27,17 XTZ.

Sức mua của 2XTZ

SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0,08833
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
100,00ر.س
360,00ر.س
0,01472
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,07361
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
5,00ر.س
14,84ر.س
0,3155
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,42ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,2976
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,50ر.س
5,00ر.س
0,7644
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,6909ر.س
2,00ر.س
2,29
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
6,00ر.س
20,00ر.س
0,1602
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
5,00ر.س
10,00ر.س
0,3424
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
1,00ر.س
8,00ر.س
0,5535
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
6,00ر.س
15,60ر.س
0,2309
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
15,00ر.س
60,00ر.س
0,07849
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,50ر.س
4,00ر.س
0,9973
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
5,00ر.س
40,00ر.س
0,1415
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
4,00ر.س
9,47ر.س
0,3465
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
5,00ر.س
14,00ر.س
0,2656
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,07886
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
15,00ر.س
44,00ر.س
0,07206
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
5,00ر.س
13,00ر.س
0,2663
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
3,95ر.س
12,00ر.س
0,3363
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
3,00ر.س
8,00ر.س
0,4436
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
1,50ر.س
9,00ر.س
0,4748
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0,2695
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0,3548
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
5,00ر.س
11,00ر.س
0,3366
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
3,00ر.س
9,00ر.س
0,4320
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
30,00ر.س
70,00ر.س
0,04429
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
3,45ر.س
5,00ر.س
0,5520
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
70,00ر.س
210,00ر.س
0,01577
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,18ر.س
2,33ر.س
0,9483
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000088326537796865170.058832
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
8,00ر.س
20,00ر.س
0,2208
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
3,00ر.س
12,00ر.س
0,2208
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
30,00ر.س
100,00ر.س
0,04416
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002733
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,27ر.س
1.000,00ر.س
5.000,00ر.س
0,0009654
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
900,00ر.س
4.000,00ر.س
0,001313
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.656,76ر.س
1.800,00ر.س
9.500,00ر.س
0,0006039
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
1.500,00ر.س
5.200,00ر.س
0,0008763
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
226,67ر.س
750,00ر.س
0,006000
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
200,00ر.س
373,75ر.س
0,008572
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
70,00ر.س
200,00ر.س
0,01838
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
200,00ر.س
600,00ر.س
0,006901
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
80,00ر.س
210,33ر.س
0,01464
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
40,00ر.س
80,00ر.س
0,04089
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
60,00ر.س
400,00ر.س
0,01272
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
100,00ر.س
350,00ر.س
0,01064
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
200,00ر.س
500,00ر.س
0,006539
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
175,00ر.س
500,00ر.س
0,006807
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
4.000,00ر.س
18.600,00ر.س
0,0002525
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.176,71ر.س
2.413,00ر.س
11.500,00ر.س
0,0004266
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.134,77ر.س
--
0,0003095
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
3,00ر.س
6,50ر.س
0,4083
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
700,00ر.س
3.100,00ر.س
0,001364
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00006542

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 2 XTZ