Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 XTZ sang TRY

1 XTZ = 12,60₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,07934 XTZ

TRY Mua XTZ

XTZ
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 12,60₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 XTZ là 1,26₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/XTZ theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,07934 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,98 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,15 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 32,53 XTZ.

Sức mua của 0.1XTZ

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,002801
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0006302
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0,003074
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,007003
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,005729
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
47,71₺
120,00₺
0,01798
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
13,33₺
61,15₺
0,05052
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
90,00₺
250,00₺
0,007087
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0,02481
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0,02614
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
58,80₺
168,00₺
0,01180
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
280,00₺
800,00₺
0,002728
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0,03901
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
290,00₺
1.000,00₺
0,002211
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
83,00₺
150,00₺
0,01179
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
90,00₺
200,00₺
0,008840
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,01146
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
139,90₺
400,00₺
0,005576
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,38₺
0,01397
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
30,00₺
100,00₺
0,02393
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
15,00₺
45,00₺
0,04757
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
30,00₺
87,69₺
0,02778
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
60,00₺
150,00₺
0,01188
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
30,00₺
120,00₺
0,01919
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0,01295
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,10₺
45,00₺
0,05906
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
700,00₺
1.400,00₺
0,001283
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,03151
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0006302
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
54,86₺
70,00₺
0,02007
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000060079406345806040.066007
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,01801
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,02931
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,003232
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000062797935512518020.066279
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0,00004395
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,00006154
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,00002605
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00003751
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,0003434
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
600,00₺
1.100,00₺
0,001683
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
300,00₺
800,00₺
0,002500
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0004753
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
500,00₺
1.500,00₺
0,001291
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,003601
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,0005101
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0006155
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,0002669
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0002861
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,00001514
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00002359
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0,00002410
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,03008
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00003751
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000016432613456053380.051643

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 XTZ