Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 XTZ sang USD

1 XTZ = 0,3666$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 2,73 XTZ

USD Mua XTZ

XTZ
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 0,3666$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 XTZ là 0,03666$ USD. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/XTZ theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 2,73 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,75 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 11,77 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 32,73 XTZ.

Sức mua của 0.1XTZ

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,001833
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0004583
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,003055
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,006110
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,004583
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,01357
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,01718
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,006701
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,03449
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,01005
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,008505
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,002818
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,01587
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,002444
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,01762
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,009863
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,003492
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,002959
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,006951
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,008290
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,01272
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,34$
0,01624
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,008012
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,007461
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,02183
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,01195
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
10,98$
27,22$
0,002128
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,01528
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0005640
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,03636
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000010316914639932820.051031
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,01047
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,01971
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,001222
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000141026084609907440.051410
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,50$
1.050,00$
4.437,81$
0,00002223
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,81$
881,00$
3.033,33$
0,00002734
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
1.653,00$
9.242,19$
0,00001378
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,43$
1.440,00$
5.461,43$
0,00001663
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,0001679
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0,0004990
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,0005936
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0,0008103
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,001608
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,002444
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
87,60$
0,0006819
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,0008517
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
60,00$
140,00$
0,0003931
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
205,45$
0,0003173
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
1.540,48$
18.759,46$
0,00001106
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
1.284,11$
8.999,92$
0,00001394
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,18$
--
0.0000084938847868361140.058493
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,005898
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
854,00$
3.365,67$
0,00002527
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000144105969778852610.051441

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 XTZ