Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 2 XTZ sang USD

1 XTZ = 0,2861$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 3,49 XTZ

USD Mua XTZ

XTZ
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 0,2861$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 2 XTZ là 0,5723$ USD. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 2/XTZ theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 3,49 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,52 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 15,09 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 41,94 XTZ.

Sức mua của 2XTZ

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,02861
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,007153
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,04769
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,09538
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,07153
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,2119
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,2684
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,1046
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,5384
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,1570
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,1327
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,04400
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,2477
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,03815
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,2753
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,1539
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,05450
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,04621
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,1085
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,1294
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,1984
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,2536
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,1250
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,1165
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,3406
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,1866
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,03324
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,2384
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,008804
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,5678
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00001610
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,1635
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,3078
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,01908
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0,00002201
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,55$
1.046,00$
4.395,32$
0,0003471
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,00$
880,00$
3.033,33$
0,0004271
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,11$
1.650,00$
9.242,19$
0,0002154
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,38$
1.433,00$
5.461,43$
0,0002600
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,002622
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,44$
50,00$
110,00$
0,007792
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,009265
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0,01265
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,02513
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,03815
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,75$
29,99$
88,86$
0,01065
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,01329
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,006137
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,004953
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0001724
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0002175
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,91$
--
0,0001325
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,09207
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0,0003946
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,00002250

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 2 XTZ