Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 XTZ sang USD

1 XTZ = 0,2712$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 3,69 XTZ

USD Mua XTZ

XTZ
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 0,2712$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 XTZ là 1,36$ USD. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 5/XTZ theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 3,69 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 3,72 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 15,92 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 44,24 XTZ.

Sức mua của 5XTZ

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,06781
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,01695
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,1130
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,2260
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,1695
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,5020
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,6360
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,2479
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
1,28
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,3721
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,3144
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,1043
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,5870
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,09041
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,6525
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,3649
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,1292
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,1095
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,2572
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,3065
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,4702
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,6009
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,2962
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,2760
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,8070
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,4418
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,07876
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,5651
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,02086
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
1,35
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00003816
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,3875
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,7295
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,04521
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0,00005217
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,82$
1.050,00$
4.395,32$
0,0008225
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,23$
880,00$
3.033,33$
0,001012
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,38$
1.650,00$
9.242,19$
0,0005103
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,38$
1.433,00$
5.461,43$
0,0006161
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,006214
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,01846
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,74$
30,00$
110,00$
0,02197
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,24$
20,00$
127,50$
0,02998
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,05955
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,09041
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,02523
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,03150
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,01454
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
200,00$
0,01174
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0004086
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0005155
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,58$
--
0,0003141
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,2182
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0,0009350
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,00005332

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 XTZ