Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Tezos giá / XTZ to Vietnamese Dong

Quy đổi 0.1 XTZ sang VND

1 XTZ = 8.970,86₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0,0001115 XTZ

VND Mua XTZ

XTZ
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 8.970,86₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 XTZ là 897,09₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/XTZ theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0,0001115 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,52 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,18 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 13,27 XTZ.

Sức mua của 0.1XTZ

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0,01794
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,001794
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0,007539
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0,03588
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
27.000,00₫
80.000,00₫
0,02243
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0,06802
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0,1121
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.970,77₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,02040
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.801,61₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,02312
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.700,13₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0,03491
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.286,49₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0,02283
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0,002986
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,55₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0,06958
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0,003588
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,34₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0,04098
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,80₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,02313
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,02465
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.151,74₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0,009048
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.533,73₫
120.000,00₫
0,01220
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,37₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0,02506
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0,03095
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.187,60₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0,04932
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,15₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0,03661
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0,02836
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,30₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0,03073
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.395,97₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0,02951
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0,003493
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0,1074
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0,004149
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0,03961
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000112416797136207770.051124
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0,04485
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0,05981
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0,01495
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000114965225715329130.051149
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.564.025,27₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0,00008492
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.016.345,31₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0,0001279
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.808,41₫
12.000.000,00₫
36.694.860,74₫
0,00004080
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.301.225,71₫
8.000.000,00₫
24.359.141,60₫
0,00006273
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.280,69₫
1.197.137,30₫
4.250.000,00₫
0,0004677
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0,003758
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.624,03₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0,005996
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.501,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,001621
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0,003845
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0,008971
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.920,84₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,0008392
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.572,28₫
0,001340
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.784,86₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,0003993
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,0004434
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.548.172,72₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000096931793976423380.059693
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.168.343,96₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,00001862
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.628.008,81₫
--
0,00008441
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
102,13
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,00008890
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.249.380,14₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000176853058135084520.051768

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 XTZ