Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
62,64
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
14,09
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
70,47
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
156,61
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
128,13
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
403,05
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
1,13 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
158,60
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
555,51
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
585,19
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
263,97
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
61,16
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
870,75
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
49,71
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
263,94
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
198,15
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
256,27
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
124,89
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
312,78
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
535,65
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
1,07 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
619,07
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
265,49
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
429,84
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
290,01
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
1,33 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
28,75
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
704,73
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
14,09
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
448,98
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,01344
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
402,70
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
655,57
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
72,28
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,01404
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0,9859
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
1,38
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0,5845
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0,8387
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
7,68
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
37,68
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
56,06
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
10,67
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
28,87
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
80,54
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
11,41
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
13,77
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
5,97
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
6,40
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0,3386
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0,5275
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0,5390
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
672,65
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0,8385
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,03674