Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 ZEC sang USD

1 ZEC = 1.128,19$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,0008864 ZEC

USD Mua ZEC

ZEC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ZEC = 1.128,19$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 ZEC là 1,13$ USD. Trong 7 ngày qua, giá ZEC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/ZEC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,0008864 ZEC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ZEC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,0008935 ZEC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 3,83 ZEC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,01064 ZEC.

Sức mua của 0.001ZEC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,05641
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,01410
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,09402
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,1880
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,1410
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,4175
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,5289
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,2063
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
1,06
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,3095
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,2616
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,08672
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,4881
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,07521
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,5425
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,3035
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,1074
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,09106
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,2140
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,2551
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,3911
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,4999
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,2464
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,2296
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,6715
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,3676
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,06550
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,4701
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,01736
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
1,12
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00003175
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,3223
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,6072
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,03761
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0,00004340
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
1.050,00$
4.395,32$
0,0006838
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,87$
881,00$
3.033,33$
0,0008414
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,02$
1.656,00$
9.242,19$
0,0004241
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,64$
1.440,00$
5.461,43$
0,0005120
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,31$
133,00$
400,00$
0,005168
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,01536
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,01827
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,02492
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,81$
10,00$
92,67$
0,04947
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,07521
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,79$
29,99$
89,00$
0,02098
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,08$
25,00$
70,00$
0,02619
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,31$
60,00$
140,00$
0,01209
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,67$
65,00$
211,25$
0,009754
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.318,32$
1.540,48$
18.759,46$
0,0003400
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
1.284,11$
8.999,92$
0,0004287
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,07$
--
0,0002614
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,1815
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0,0007779
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,00004436

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 ZEC